Tumultuous | Nghĩa của từ tumultuous trong tiếng Anh

/tʊˈmʌltʃəwəs/

  • Tính từ
  • ồn ào, huyên náo
  • xôn xao, náo động

Những từ liên quan với TUMULTUOUS

lawless, riotous, passionate, boisterous, noisy, raucous, raging, obstreperous, fierce, stormy, excited, disorderly, hectic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất