Raucous | Nghĩa của từ raucous trong tiếng Anh
/ˈrɑːkəs/
- Tính từ
- khàn khàn
- a raucous voice: giọng nói khàn khàn
Những từ liên quan với RAUCOUS
brusque,
dry,
boisterous,
hoarse,
dissonant,
blatant,
loud,
gruff,
acute,
harsh,
husky,
discordant,
grating