Raucous | Nghĩa của từ raucous trong tiếng Anh

/ˈrɑːkəs/

  • Tính từ
  • khàn khàn
    1. a raucous voice: giọng nói khàn khàn

Những từ liên quan với RAUCOUS

brusque, dry, boisterous, hoarse, dissonant, blatant, loud, gruff, acute, harsh, husky, discordant, grating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất