Passionate | Nghĩa của từ passionate trong tiếng Anh
/ˈpæʃənət/
- Tính từ
- sôi nổi, say sưa, say đắm, nồng nàn, nồng nhiệt, thiết tha
- a passionate speech: một bài diễn văn đầy nhiệt tình
- a passionate nature: bản tính sôi nổi
- dễ giận, dễ cáu
/ˈpæʃənət/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày