Noisy | Nghĩa của từ noisy trong tiếng Anh

/ˈnoɪzi/

  • Tính từ
  • ồn ào, om sòm, huyên náo
    1. a noisy class-room: một lớp học ồn ào
    2. a noisy boy: một đứa trẻ hay làm ồn ào
  • (nghĩa bóng) loè loẹt, sặc sỡ (màu sắc...); đao to búa lớn (văn)

Những từ liên quan với NOISY

raspy, piercing, strident, riotous, deafening, boisterous, blatant, rowdy, obstreperous, disorderly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất