Raging | Nghĩa của từ raging trong tiếng Anh

/ˈreɪʤɪŋ/

  • Danh Từ
  • cơn giận dữ
  • cơn dữ dội (của biển, của gió, của bệnh)
  • Tính từ
  • giận dữ, giận điên lên
    1. to be in a raging temper: nổi cơn giận dữ
  • dữ dội, mảnh liệt, cuồng nhiệt
    1. raging fever: cơn sốt dữ dội
    2. raging headache: cơn nhức đầu dữ dội

Những từ liên quan với RAGING

blustery, frenzied, bent, rough, raving, irate, furious, stormy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất