Excited | Nghĩa của từ excited trong tiếng Anh

/ɪkˈsaɪtəd/

  • Tính từ
  • bị kích thích, bị kích động; sôi nổi
  • don't get excited!
    1. hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!

Những từ liên quan với EXCITED

nervous, charged, passionate, animated, hysterical, delighted, eager
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất