Trump | Nghĩa của từ trump trong tiếng Anh

/ˈtrʌmp/

  • Danh Từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) kèn trompet
  • tiếng kèn
    1. the last trump; the trump of doom: tiếng kèn báo ngày tận thế
  • lá bài chủ
    1. a trump card: quân bai chủ
    2. to play a trump card: chơi lá bài chủ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    3. to hold all the trumps: nắm được tất cả bài chủ trong tay; (nghĩa bóng) nắm được tất cả những yếu tố thắng lợi trong tay
  • (thông tục) người tốt; người cừ; người giàu có; người hào phóng
  • to put someone to his trumps
    1. làm cho ai bí, (lúng túng, quẫn lên); dồn ai đến bước đường cùng
  • to turn up trumps
    1. may mắn, đỏ
  • thành công quá sự mong đợi
  • Động từ
  • cắt bằng quân bài chủ
  • chơi bài chủ (đen & bóng)
  • to trump up
    1. bịa ra để đánh lừa, bày đặt để đánh lừa

Những từ liên quan với TRUMP

leeway, protection, overtake, choice, prestige, asset, improvement, influence, avail, outdo, favor, boon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất