Supremacy | Nghĩa của từ supremacy trong tiếng Anh

/səˈprɛməsi/

  • Danh Từ
  • quyền tối cao
  • thế hơn, ưu thế
    1. naval supremacy: ưu thế về thuỷ lực

Những từ liên quan với SUPREMACY

command, predominance, preponderance, principality, sovereignty, authority, control, ascendancy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất