Precedence | Nghĩa của từ precedence trong tiếng Anh

/ˈprɛsədəns/

  • Danh Từ
  • quyền được trước, quyền đi trước, quyền đứng trước, quyền ở trước
  • địa vị cao hơn, địa vị trên
    1. to take precedence of: được ở trên, được ngồi trên, được ở địa vị cao hơn

Những từ liên quan với PRECEDENCE

seniority, preference, priority
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất