Boon | Nghĩa của từ boon trong tiếng Anh

/ˈbuːn/

  • Danh Từ
  • mối lợi; lợi ích
  • lời đề nghị, yêu cầu
  • ơn, ân huệ
  • Tính từ
  • vui vẻ, vui tính
    1. a boon companion: người bạn vui tính
  • (thơ ca) hào hiệp, hào phóng
  • (thơ ca) lành (khí hậu...)

Những từ liên quan với BOON

benefit, good, grant, blessing, gift, donation, favor, help, compliment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất