Axis | Nghĩa của từ axis trong tiếng Anh

/ˈæksəs/

  • Danh Từ
  • trục
    1. earth's axis: trục quả đất
    2. geometrical axis: trục hình học
    3. magnetic axis: trục từ
    4. rotation axis: trục quay
    5. symmetry axis: trục đối xứng
    6. visual axis: trục nhìn
  • (vật lý) tia xuyên
  • (chính trị) trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô (khối liên minh)
  • (định ngữ) (thuộc) trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô
    1. axis powers: các cường quốc trong trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô
  • (động vật học) hươu sao ((cũng) axis deer)

Những từ liên quan với AXIS

shaft, arbor, stem, hinge, axle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất