Withstand | Nghĩa của từ withstand trong tiếng Anh

/wɪθˈstænd/

  • Động từ
  • chống lại, chống cự; chịu đựng
    1. to withstand a siege: chống lại một cuộc bao vây
    2. to withstand hard wear: chịu được mòn

Những từ liên quan với WITHSTAND

suffer, defy, combat, confront, cope, dispute, oppose, brave, buck, repel, resist, fight, duel, contest, stick
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất