Trunk | Nghĩa của từ trunk trong tiếng Anh

/ˈtrʌŋk/

  • Danh Từ
  • thân (cây, cột, người, thú)
  • hòm, rương; va li
  • (như) trunk-line
  • vòi (voi)
  • (ngành mỏ) thùng rửa quặng
  • (số nhiều) (như) trunk hose
  • Động từ
  • rửa (quặng)

Những từ liên quan với TRUNK

stalk, prow, butt, chest, stock, locker, stem, crate, coffin, snout, bag, column, luggage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất