Speechless | Nghĩa của từ speechless trong tiếng Anh

/ˈspiːtʃləs/

  • Tính từ
  • không nói được, mất tiếng; lặng thinh, lặng đi không nói được
    1. speechless with rage: tức giận không nói được
  • (từ lóng) say mèm

Những từ liên quan với SPEECHLESS

amazed, mum, dazed, dumb, aghast, reserved, dumbfounded, mute, silent, cool, dumbstruck, inarticulate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất