Amazed | Nghĩa của từ amazed trong tiếng Anh

/əˈmeɪzd/

  • Động từ
  • làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên
  • Danh Từ
  • (thơ ca) (như) amazement

Những từ liên quan với AMAZED

impress, astound, bewilder, stupefy, stun, affect, move, flabbergast, startle, daze, astonish, perplex, electrify
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất