Aghast | Nghĩa của từ aghast trong tiếng Anh

/əˈgæst/

  • Tính từ
  • kinh ngạc; kinh hãi; kinh hoàng; thất kinh

Những từ liên quan với AGHAST

agog, agape, dumbfounded, awestruck, astounded, anxious, astonished
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất