Silent | Nghĩa của từ silent trong tiếng Anh

/ˈsaɪlənt/

  • Tính từ
  • không nói, ít nói, làm thinh
    1. the report is silent on that point: bản báo cáo không nói gì về điểm đó
    2. a silent man: người ít nói
    3. to keep silent: cứ làm thinh
  • yên lặng, yên tĩnh, tĩnh mịch, thanh vắng
    1. silent night: đêm thanh vắng
  • câm, không nói
    1. silentletter: chữ câm
    2. silent film: phim câm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất