Cool | Nghĩa của từ cool trong tiếng Anh

/ˈkuːl/

  • Tính từ
  • mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội
    1. it's getting cool: trời trở mát
    2. to leave one's soup to get cool: để xúp nguội bớt
  • trầm tĩnh, điềm tĩnh, bình tĩnh
    1. to keep cool; to keep a cool head: giữ bình tĩnh, điềm tĩnh
  • lãn đạm, nhạt nhẽo, thờ ơ, không sốt sắng, không nhiệt tình, không mặn mà, không đằm thắm
    1. to be cool toward someone: lãnh đạm với ai
    2. to give someone a cool reception: tiếp đãi ai nhạt nhẽo
  • trơ tráo, mặt dạn mày dày, không biết xấu hổ, không biết ngượng
    1. I call that cool!: tớ cho thế là mặt dạn mày dày
    2. a cool hand (card, customer, fish): thằng cha trơ tráo, thằng cha không biết xấu hổ
  • (thông tục) tròn, gọn (một số tiền)
    1. it cost me a cool thousand: tớ phải giả đứt đi tròn một nghìn đồng
  • as cool as a cucumber
    1. bình tĩnh, không hề nao núng
  • Danh Từ
  • khí mát
    1. the cool of the evening: khí mát buổi chiều
  • chỗ mát mẻ
  • Động từ
  • làm mát, làm nguội, trở mát, nguội đi
  • làm mát, làm giảm (nhiệt tình...); nguôi đi
    1. to cool one's anger: nguôi giận
    2. to cool one's enthusian: giảm nhiệt tình
  • to cool down
    1. nguôi đi, bình tĩnh lại
  • to cool off
    1. nguội lạnh đi, giảm đi (nhiệt tình)
  • to cool one's heels
    1. (xem) heel
  • Mát mẻ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất