Reserved | Nghĩa của từ reserved trong tiếng Anh

/rɪˈzɚvd/

  • Tính từ
  • dành, dành riêng, dành trước
    1. reserved seat: ghế dành riêng
  • kín đáo; dè dặt, giữ gìn
  • dự bị, dự trữ
    1. reserved list: (hàng hải) danh sách sĩ quan dự bị
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất