Dumbfounded | Nghĩa của từ dumbfounded trong tiếng Anh

/ˌdʌmˈfaʊndəd/

  • Động từ
  • làm chết lặng đi, làm không nói lên được nữa, làm điếng người

Những từ liên quan với DUMBFOUNDED

stuck, overcome, astonished, puzzled
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất