Rocket | Nghĩa của từ rocket trong tiếng Anh

/ˈrɑːkət/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cải lông
  • pháo hoa, pháo sáng, pháo thăng thiên
  • tên lửa, rôcket
  • (từ lóng) lời quở trách
  • (định ngữ) (thuộc) tên lửa; phản lực
    1. rocket range: bệ phóng tên lửa
    2. rocket site: vị trí phóng tên lửa
    3. rocket gun; rocket launcher: súng phóng tên lửa; bazôka
    4. rocket airplane: máy bay phản lực
  • Động từ
  • bắn tên lửa, bắn rôcket
  • bay vụt lên (gà lôi đỏ...)
  • lao lên như tên bắn (ngựa...)
  • lên vùn vụt (giá cả)

Những từ liên quan với ROCKET

rise, spacecraft, sail, grow, escalate, firework, spaceship, lift, missile, soar, skyrocket, ascend, booster, ICBM
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất