Skyrocket | Nghĩa của từ skyrocket trong tiếng Anh

/ˈskaɪˌrɑːkət/

Những từ liên quan với SKYROCKET

escalate, catapult, lift, ascend, arise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất