Escalate | Nghĩa của từ escalate trong tiếng Anh

/ˈɛskəˌleɪt/

  • Động từ
  • leo thang chiến tranh

Những từ liên quan với ESCALATE

scale, heighten, grow, intensify, expand, amplify, enlarge, ascend, broaden, magnify, extend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất