Soar | Nghĩa của từ soar trong tiếng Anh

/ˈsoɚ/

  • Danh Từ
  • (hàng không) sự bay vút lên
  • tầm bay vút lên
  • Động từ
  • bay lên, bay cao, vút lên cao
    1. to soar to the heights of science: bay lên những đỉnh cao của khoa học
  • bay liệng

Những từ liên quan với SOAR

rocket, rise, shoot, sail, glide, escalate, lift, skyrocket, ascend, arise, aspire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất