Zoom | Nghĩa của từ zoom trong tiếng Anh

/ˈzuːm/

  • Danh Từ
  • tiếng kêu vù vu (của máy bay...)
  • sự làm cho bay vọt lên; sự bay vọt lên
  • Động từ
  • kêu vù vù
  • bay vọt lên (máy bay)

Những từ liên quan với ZOOM

rush, fly, hum, rocket, dash, shoot, rip, outstrip, flash, streak, skyrocket, hurtle, dive, dart, buzz
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất