Materialize | Nghĩa của từ materialize trong tiếng Anh

/məˈtirijəˌlaɪz/

  • Động từ
  • vật chất hoá
  • cụ thể hoá; thành sự thật; thực hiện
    1. the plan did not materialize: kế hoạch không thực hiện được
  • hiện ra (hồn ma...)
  • duy vật hoá

Những từ liên quan với MATERIALIZE

manifest, emerge, develop, coalesce, happen, personalize, personify, evolve, occur, metamorphose, appear, objectify
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất