Unfold | Nghĩa của từ unfold trong tiếng Anh

/ˌʌnˈfoʊld/

  • Động từ
  • mở ra, trải ra
    1. to unfold a newpaper: mở một tờ báo ra
  • bày tỏ, để lộ, bộc lộ
    1. to unfold one's intention: bộc lộ ý định của mình
  • lộ ra, bày ra; mở ra (nụ hoa)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất