Coalesce | Nghĩa của từ coalesce trong tiếng Anh
/ˌkowəˈlɛs/
- Động từ
- liền, liền lại (xương gãy)
- hợp, hợp lại, kết lại
- hợp nhất, thống nhất (tổ chức, đảng...)
Những từ liên quan với COALESCE
relate, integrate, amalgamate, combine, join, conjoin, commingle, associate, fuse, consolidate, cleave, mingle, mix, incorporate, adhere