Visualize | Nghĩa của từ visualize trong tiếng Anh

/ˈvɪʒəwəˌlaɪz/

  • Động từ
  • làm cho mắt trông thấy được
  • hình dung, mường tượng

Những từ liên quan với VISUALIZE

divine, picture, see, anticipate, imagine, apprehend, object, image, feature, reflect, foresee, envisage, create
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất