Jeer | Nghĩa của từ jeer trong tiếng Anh

/ˈʤiɚ/

  • Danh Từ
  • ((hàng hải), (thường) số nhiều) dây kéo trục buồm dưới
  • lời chế nhạo, lời chế giễu cợt
  • Động từ
  • cười nhạo, chế nhạo, chế giễu
    1. to jeer at someone: cười nhạo ai

Những từ liên quan với JEER

jab, dig, jest, sneer, quip, hector, deride, flout, banter, mock, comeback, gibe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất