Quip | Nghĩa của từ quip trong tiếng Anh

/ˈkwɪp/

  • Danh Từ
  • lời châm biếm, lời nói chua cay
  • lời nói nước đôi

Những từ liên quan với QUIP

offense, jeer, joke, pleasantry, pun, insult, retort, gag, repartee, banter, mockery, satire, gibe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất