Jest | Nghĩa của từ jest trong tiếng Anh

/ˈʤɛst/

  • Danh Từ
  • lời chế nhạo, lời chế giễu, lời giễu cợt
    1. to make a jest of: giễu cợt, chế nhạo
  • lời nói đùa chơi, lời nói giỡn
    1. in jest: nói đùa chơi
    2. between jest and earnest: nửa đùa nửa thật
  • trò cười (cho thiên hạ), đích để mọi người chế giễu
    1. a standing jest: người thường xuyên làm trò cười cho thiên hạ
  • Động từ
  • nói đùa, nói giỡn, pha trò
  • chế nhạo, chế giễu, giễu cợt

Những từ liên quan với JEST

ridicule, spoof, quip, sally, funny, laugh, rib, play, pleasantry, gag, game, hoax, banter, prank
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất