Hector | Nghĩa của từ hector trong tiếng Anh

/ˈhɛktɚ/

  • Danh Từ
  • kẻ bắt nạt, kẻ ăn hiếp
  • kẻ hay làm phách; kẻ hay hăm doạ, quát tháo ầm ĩ
  • kẻ hay khoe khoang khoác lác ầm ĩ
  • Động từ
  • bắt nạt, ăn hiếp
  • doạ nạt ầm ĩ, quát tháo ầm ĩ
  • khoe khoang khoác lác ầm ĩ

Những từ liên quan với HECTOR

irritate, plague, badger, harass, ride, intimidate, bait, bluster, nag, heckle, browbeat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất