Jab | Nghĩa của từ jab trong tiếng Anh

/ˈʤæb/

  • Danh Từ
  • nhát đâm mạnh, cái thọc mạnh
  • nhát đâm bất thình lình; cú đánh bất thình lình
  • (quân sự) trận đánh thọc sâu

Những từ liên quan với JAB

punch, push, dig, buck, bunt, hit, nudge, jog, blow, bump
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất