Filly | Nghĩa của từ filly trong tiếng Anh

/ˈfɪli/

  • Danh Từ
  • ngựa cái non
  • (từ lóng) cô gái trẻ nhanh nhảu

Những từ liên quan với FILLY

colt, mare, fledgling, bronco, gelding, plug, foal, rookie, nag, offspring, steed, mustang
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất