Rookie | Nghĩa của từ rookie trong tiếng Anh

/ˈrʊki/

  • Danh Từ
  • (quân sự), (từ lóng) lính mới, tân binh

Những từ liên quan với ROOKIE

neophyte, amateur, greenhorn, beginner, cub, newcomer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất