Mustang | Nghĩa của từ mustang trong tiếng Anh

/ˈmʌˌstæŋ/

  • Danh Từ
  • (động vật học) ngựa thảo nguyên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng hải), (từ lóng) lính được đề bạt làm sĩ quan

Những từ liên quan với MUSTANG

crib, mare, glass, bronco, filly, gelding, plug, foal, nag, steed, pinto
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất