Offspring | Nghĩa của từ offspring trong tiếng Anh
/ˈɑːfˌsprɪŋ/
- Danh Từ
- con, con cái, con cháu, con đẻ
- (nghĩa bóng) kết quả
Những từ liên quan với OFFSPRING
generation,
baby,
brood,
posterity,
progeny,
kid,
family,
pup,
descendant,
lineage,
heredity,
cub,
spawn,
heir