Offspring | Nghĩa của từ offspring trong tiếng Anh

/ˈɑːfˌsprɪŋ/

  • Danh Từ
  • con, con cái, con cháu, con đẻ
  • (nghĩa bóng) kết quả

Những từ liên quan với OFFSPRING

generation, baby, brood, posterity, progeny, kid, family, pup, descendant, lineage, heredity, cub, spawn, heir
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất