Foal | Nghĩa của từ foal trong tiếng Anh

/ˈfoʊl/

  • Danh Từ
  • ngựa con, lừa con
  • to be in (with) foal
    1. có chửa (ngựa cái, lừa cái)
  • Động từ
  • sinh, đẻ ra (ngựa con, lừa con)
  • đẻ ngựa con, đẻ lừa con

Những từ liên quan với FOAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất