Mare | Nghĩa của từ mare trong tiếng Anh

/ˈmeɚ/

  • Danh Từ
  • ngựa cái

Những từ liên quan với MARE

colt, dame, petticoat, rib, broad, baroness, filly, adult, girl, mistress, queen, bag, matron, empress, noblewoman
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất