Colt | Nghĩa của từ colt trong tiếng Anh

/ˈkoʊlt/

  • Danh Từ
  • ngựa non
  • người non nớt ngây thơ, người chưa rõ kinh nghiệm
  • (hàng hải) roi thừng (bằng thừng bện, để đánh đập thuỷ thủ)
  • Động từ
  • (hàng hải) đánh bằng roi thừng, trừng phạt bằng roi thừng
  • Danh Từ
  • súng côn (súng lục) ((cũng) colt revolver)

Những từ liên quan với COLT

foal, rookie
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất