Enlist | Nghĩa của từ enlist trong tiếng Anh

/ɪnˈlɪst/

  • Động từ
  • tuyển (quân)
  • tranh thủ, giành được (cảm tình, sự cộng tác...)
    1. to enlist someone's sunport: tranh thủ được sự ủng hộ của ai
  • tòng quân, đi làm nghĩa vụ quân sự
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ in) binh nhì ((viết tắt) EM)

Những từ liên quan với ENLIST

employ, assign, levy, enter, mobilize, appoint, join, attract, recruit, admit, gather, incorporate, engage, conscript, enroll
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất