Mobilize | Nghĩa của từ mobilize trong tiếng Anh

/ˈmoʊbəˌlaɪz/

  • Động từ
  • huy động, động viên
    1. to mobilize the army: động viên quân đội

Những từ liên quan với MOBILIZE

ready, rally, marshal, drive, organize, gather, circulate, assemble, actuate, activate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất