Admit | Nghĩa của từ admit trong tiếng Anh

/ədˈmɪt/

  • Động từ
  • nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào...); cho hưởng (quyền lợi...)
  • chứa được, nhận được, có đủ chỗ cho
    1. this hall can admit 200 persons: phòng này có thể chứa 200 người
  • nhận, thừa nhận; thú nhận
  • (kỹ thuật) nạp
  • (+ of) có chỗ cho, có
    1. this wood admits of no other meaning: từ này không có nghĩa nào khác
  • nhận, thừa nhận
    1. this, I admit, was wrong: tôi thừa nhận điều đó là sai

Những từ liên quan với ADMIT

agree, accept, grant, enter, receive, permit, approve, sign, disclose, reveal, introduce, concede, allow, affirm, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất