Enroll | Nghĩa của từ enroll trong tiếng Anh

/ɪnˈroʊl/

  • Động từ
  • tuyển (quân...)
  • kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội...)
  • (pháp lý) ghi vào (sổ sách toà án)

Những từ liên quan với ENROLL

register, employ, slate, muster, accept, enter, poll, join, recruit, insert, matriculate, admit, affix, enlist, engage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất