Averse | Nghĩa của từ averse trong tiếng Anh

/əˈvɚs/

  • Tính từ
  • chống lại, ghét
  • không thích, không muốn

Những từ liên quan với AVERSE

afraid, hostile, allergic, nasty, indisposed, reluctant, inimical, perverse, loath, contrary, hesitant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất