Conveyor | Nghĩa của từ conveyor trong tiếng Anh

/kənˈvejɚ/

Những từ liên quan với CONVEYOR

shipping, passage, messenger, emissary, courier, envoy, runner, removal, escalator, lift, carrier, shipper, agent, porter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất