Porter | Nghĩa của từ porter trong tiếng Anh

/ˈpoɚtɚ/

  • Danh Từ
  • người gác cổng
  • công nhân khuân vác
  • rượu bia đen

Những từ liên quan với PORTER

gatekeeper, doorkeeper, bellhop, carrier
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất