Messenger | Nghĩa của từ messenger trong tiếng Anh

/ˈmɛsn̩ʤɚ/

  • Danh Từ
  • người đưa tin, sứ giả

Những từ liên quan với MESSENGER

emissary, courier, herald, envoy, runner, detachment, prophet, forerunner, carrier, precursor, agent, gofer, ambassador
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất