Agent | Nghĩa của từ agent trong tiếng Anh

/ˈeɪʤənt/

  • Danh Từ
  • người đại lý
  • ((thường) số nhiều) tay sai, chỉ điểm tay chân, bộ hạ
  • tác nhân
    1. physical agent: tác nhân vật lý
    2. chemical agent: tác nhân hoá học
  • forward agent
    1. người làm công tác phát hành; người gửi đi
  • road agent
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ cướp đường
  • secret agent
    1. đặc vụ, trinh thám
  • ticket agent
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giữ quỹ phòng bán vé
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất